tửu quả

Học thuật
Thân thiện
tửu quả

Mọi người cùng nâng ly tửu quả để chúc mừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu các loại hoa quả: "Tửu quả" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ chung hai thứ rượu trái cây, thường được chuẩn bị để cúng lễ hoặc trong các dịp tiếp khách trọng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bàn thờ gia tiên, tửu quả được bày biện đầy đủ. (Trên bàn thờ tổ tiên, rượu trái cây được bày biện đầy đủ.)
    • Các bô lão trong làng dùng tửu quả để tế thần. (Các bậc cao niên trong làng dùng rượu hoa quả để cúng thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bày tửu quả": bày biện rượu hoa quả (thường cho mục đích cúng lễ).

    • Gia đình bày tửu quả lên bàn thờ để cúng ông bà. (Gia đình bày rượu hoa quả lên bàn thờ để cúng ông bà.)
  • "tửu quả đầy đủ": đầy đủ cả rượu lẫn hoa quả.

    • Lễ vật dâng cúng phải tửu quả đầy đủ. (Lễ vật dâng cúng phải đầy đủ rượu hoa quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tửu (danh từ): rượu (nghĩa gốc Hán Việt).
  • Quả (danh từ): trái cây, hoa quả (nghĩa gốc Hán Việt).
  • Rượu quả (danh từ): cách nói thuần Việt hơn, cùng chỉ rượu hoa quả.
Từ đồng nghĩa
  • Rượu trái: rượu trái cây (cách nói khác).
  • Đồ cúng: chỉ chung các lễ vật dâng cúng, có thể bao gồm tửu quả.
Lưu ý sử dụng
  • "Tửu quả" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh tế lễ, cúng bái, hoặc các nghi thức truyền thống.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ thuần Việt như "rượu hoa quả" hoặc "rượu trái cây" thay thế.
tửu quả

Mọi người cùng nâng ly tửu quả để chúc mừng.

  1. rượu các thứ quả

Từ chứa "tửu quả"